
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-10-2016 | Croatia (w) | Canberra United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-02-2018 | Canberra United (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | - | University of Sydney (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 20-10-2020 | University of Sydney (w) | Canberra United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2021 | Canberra United (w) | WS Wanderers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | West Ham United Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | Liverpool Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-12-2025 13:00 | Manchester United Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-12-2025 14:30 | Manchester United Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-12-2025 09:40 | Australia Women | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 23-11-2025 15:00 | Bristol City Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 14:30 | Tottenham Hotspur Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Coupe de France Féminine winner | 1 | 23/24 |
| FFA Cup of Nations winner | 1 | 23 |