
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-08-2017 | New York Red Bulls Academy | Toulouse U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Toulouse U19 | Blagnac | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Blagnac | Crossfire Premier Developmental Academy | - | Ký hợp đồng |
| 29-04-2021 | Crossfire Premier Developmental Academy | Minnesota United FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2021 | Minnesota United FC | North Carolina | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | North Carolina | Minnesota United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-03-2022 | Minnesota United FC | MINNESOTA United B | - | Cho thuê |
| 05-11-2022 | MINNESOTA United B | Minnesota United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-11-2022 | Minnesota United FC | St. Louis City SC | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2024 | St. Louis City SC | Columbus Crew | 0.606M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 22-03-2026 02:40 | Vancouver Whitecaps | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-03-2026 03:00 | Seattle Sounders | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 20:40 | Vancouver Whitecaps | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2026 02:00 | Vancouver Whitecaps | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 03:40 | Portland Timbers | Vancouver Whitecaps | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 02:40 | Vancouver Whitecaps | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2026 02:30 | Vancouver Whitecaps | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-02-2026 00:40 | Vancouver Whitecaps | Real Salt Lake | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2026 03:00 | CS Cartagines | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Jagiellonia Bialystok | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |