
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Sheriff U19 | Dinamo-Auto | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dinamo-Auto | FC Tighina | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | FC Tighina | FK Andijon | - | Ký hợp đồng |
| 20-09-2020 | FK Andijon | Dinamo-Auto | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Dinamo-Auto | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Dinamo Brest | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Dinamo Brest | Al Nejmeh SC | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2024 | Al Nejmeh SC | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2025 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Ravshan Kulob | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Lebanese champion | 1 | 23/24 |
| Moldovan supercup winner | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |