
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Air India FC | Churchill Brothers | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Churchill Brothers | Air India FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Air India FC | Mumbai FC (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Mumbai FC (- 2017) | United SC Kolkata | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | United SC Kolkata | Mohun Bagan AC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Mohun Bagan AC | Chennaiyin FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Chennaiyin FC | Mohun Bagan AC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Mohun Bagan AC | Chennaiyin FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Chennaiyin FC | Mohun Bagan AC | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Mohun Bagan AC | Chennaiyin FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2018 | Chennaiyin FC | Jamshedpur FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-06-2019 | Jamshedpur FC | Mohun Bagan AC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Champion | 2 | 20 15 |
| Indian Super League Champion | 2 | 18 15 |
| Indian Federation Cup Winner | 1 | 16 |
| AFC Cup Participant | 1 | 15/16 |