
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 18:45 | Netherlands Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 28-03-2026 20:00 | Nantes Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 11-03-2026 15:15 | Paris Saint Germain Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-02-2026 14:00 | Paris Saint Germain Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-01-2026 20:00 | Le Havre Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | Dijon Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 12-12-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 09-12-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Oud Heverlee Leuven Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 05-12-2025 18:00 | Marseillaises Women | Paris Saint Germain Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Feminine Division 1 winner | 1 | 23/24 |
| UEFA Women's Champions League winner | 2 | 21/22 19/20 |