
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Twente Enschede Youth | PSV Eindhoven Youth | 0.028M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2023 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | PSV Eindhoven | Almere City FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Almere City FC | PSV Eindhoven | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2024 | PSV Eindhoven | KVSK Lommel | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-05-2026 16:15 | FCV Dender EH | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2026 14:00 | KVSK Lommel | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-05-2026 16:15 | Beerschot Wilrijk | KVSK Lommel | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 02-05-2026 18:00 | KVSK Lommel | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-04-2026 18:30 | RFC de Liege | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-04-2026 18:30 | KVSK Lommel | RFC de Liege | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-04-2026 18:00 | Beerschot Wilrijk | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2026 15:00 | KVSK Lommel | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 11-03-2026 19:00 | Gent B | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-03-2026 19:00 | KVSK Lommel | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |