
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2011 | FH Hafnarfjordur U19 | Hafnarfjordur | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2017 | Hafnarfjordur | Grindavik | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2019 | Grindavik | Hafnarfjordur | - | Ký hợp đồng |
| 12-03-2021 | Hafnarfjordur | ÍH Hafnarfjördur | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | ÍH Hafnarfjördur | KF Aegir | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2023 | KF Aegir | ÍH Hafnarfjördur | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic champion | 3 | 15/16 14/15 11/12 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |