
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | São Paulo FC U20 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| 15-05-2014 | Sao Paulo | Internacional RS | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Internacional RS | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-05-2017 | Sao Paulo | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Sao Paulo | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
| 24-07-2018 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2018 | Sao Paulo | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 04-03-2021 | Athletico Paranaense | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 11-04-2023 | Fluminense RJ | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2024 | Avaí FC | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | Goiás EC | Esporte Clube Noroeste (SP) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Brasil | 08-08-2024 23:05 | Goiás EC | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 30-07-2024 23:00 | Sao Paulo | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-07-2024 19:00 | Guarani SP | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 06-07-2024 20:00 | Goiás EC | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-07-2024 21:30 | Goiás EC | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-06-2024 22:00 | Santos | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-06-2024 22:00 | Mirassol | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 01-06-2024 00:30 | Goiás EC | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 23-05-2024 22:30 | Cuiaba | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-05-2024 21:30 | Goiás EC | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian cup winner | 1 | 19 |
| J.League Cup / Copa Sudamericana Championship | 1 | 18/19 |
| Copa Sudamericana winner | 2 | 17/18 11/12 |
| Brazilian champion | 1 | 08 |