
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2002 | Middle School Attached to Dongguk Univ. | High School Attached to Dongguk University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | High School Attached to Dongguk University | Dongguk University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Dongguk University | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 09:00 | Kashima Antlers | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-04-2025 06:00 | Sanfrecce Hiroshima | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Yokohama FC | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Cerezo Osaka | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 05:00 | Albirex Niigata | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 06:00 | Cerezo Osaka | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2025 10:00 | Gamba Osaka | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Cerezo Osaka | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 4 | 20/21 17/18 13/14 10/11 |
| Asian Cup participant | 3 | 18/19 14/15 10/11 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 18 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Japanese cup winner | 1 | 17 |
| Japanese league cup winner | 1 | 17 |
| East Asia Champion | 1 | 17 |
| Asian Cup runner-up | 1 | 14/15 |
| Promotion to J1 | 1 | 08/09 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 08 07 |