
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2010 | FK Mesto Prievidza | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2012 | MFK Ruzomberok | BCF Wolfratshausen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | BCF Wolfratshausen | TSV 1860 Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | TSV 1860 Munchen (Youth) | TSV 1860 München | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | TSV 1860 München | SV Wehen Wiesbaden | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2018 | SV Wehen Wiesbaden | Wacker Nordhausen | - | Ký hợp đồng |
| 22-10-2019 | Wacker Nordhausen | FSV Wacker Nordhausen II | - | Ký hợp đồng |
| 02-12-2019 | FSV Wacker Nordhausen II | Wacker Nordhausen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Wacker Nordhausen | 1.FC Deining | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2021 | 1.FC Deining | Banik Lehota pod Vtacnikom | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 24/25 |
| Thuringia Cup winner | 1 | 18/19 |
| Hessen Cup winner | 1 | 16/17 |