
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2001 | SU Inzing Youth | AKA Tirol U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2003 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | AKA Tirol U18 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2010 | VfB Stuttgart | 1. FC Kaiserslautern | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2012 | 1. FC Kaiserslautern | Dynamo Dresden | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Dynamo Dresden | 1. FC Kaiserslautern | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | 1. FC Kaiserslautern | SV Ried | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2018 | SV Ried | WSG Tirol | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | WSG Tirol | SPG Motz/Silz | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | SPG Motz/Silz | SU Inzing | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 3rd league | 1 | 21/22 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 18/19 |
| Promotion to 1st league | 1 | 18/19 |
| European Under-19 participant | 2 | 07 06 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 06/07 |
| Austrian Western Regionalliga champion | 1 | 06/07 |