
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Vorskla Poltava U17 | Vorskla Poltava II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Vorskla Poltava II | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Vorskla Poltava | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 18/19 11/12 |
| European Under-21 participant | 1 | 11 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 08/09 |