
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2010 | Motagua U19 | CD Motagua | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 23 23 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 23 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 10 | 21/22 21/22 19/20 19/20 17/18 17/18 15/16 15/16 11/12 11/12 |
| Honduran Champion Clausura | 8 | 21/22 21/22 18/19 18/19 16/17 16/17 10/11 10/11 |
| Honduran Champion Apertura | 6 | 18/19 18/19 16/17 16/17 14/15 14/15 |
| Honduran Super Cup winner | 2 | 16/17 16/17 |