
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | DSV Leoben Youth | Teamsportakademie Kapfenberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Teamsportakademie Kapfenberg | SV Kapfenberg IV | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SV Kapfenberg IV | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | SV Kapfenberg II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2021 | Kapfenberg | TSV Hartberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | TSV Hartberg | DSV Leoben | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | DSV Leoben | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 11-04-2026 12:30 | SV Austria Salzburg | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 18:30 | SC Austria Lustenau | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 20-03-2026 17:00 | Admira Wacker | SK Rapid II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 13-03-2026 17:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 08-03-2026 09:30 | Admira Wacker | SK Austria Klagenfurt | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 27-02-2026 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 24-02-2026 17:30 | Admira Wacker | Young Violets Austria Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 12-12-2025 19:30 | SKU Ertl Glas Amstetten | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 05-12-2025 17:00 | Admira Wacker | Kapfenberg SV 1919 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-11-2025 19:30 | FAC WIEN | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu