
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2006 | Alajuelense II | Barbate CF | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 22-09-2007 | Barbate CF | Universidad de Costa Rica | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2009 | Universidad de Costa Rica | Alajuelense | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Alajuelense | AD San Carlos | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | AD San Carlos | Unknown | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2017 | AD San Carlos | Cofutpa | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Cofutpa | Perez Zeledon | Unknown | Không xác định |
| 01-07-2018 | Perez Zeledon | San Carlos | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Nicaraguan Champion Apertura | 2 | 24/25 23/24 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |
| Nicaraguan Champion Clausura | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 14/15 13/14 11/12 |
| Liga FPD Champion Apertura | 6 | 12/13 12/13 11/12 11/12 10/11 10/11 |
| Liga FPD Champion Clausura | 2 | 10/11 10/11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 08 07 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 06 05 |