
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Ceará SC U20 | SE Palmeiras U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | SE Palmeiras U17 | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Ký hợp đồng |
| 01-04-2017 | Palmeiras | Londrina PR | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Londrina PR | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Palmeiras | Bahia | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Bahia | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2020 | Palmeiras | Red Bull Bragantino | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-03-2023 | Red Bull Bragantino | Palmeiras | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2024 | Palmeiras | Zenit St. Petersburg | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2025 | Zenit St. Petersburg | Botafogo RJ | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 26-05-2026 22:00 | São Paulo - SP | Boston River | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 20:00 | São Paulo - SP | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-05-2026 00:30 | São Paulo - SP | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-05-2026 22:00 | Fluminense - RJ | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 13-05-2026 22:00 | Juventude | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Corinthians - SP | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-05-2026 22:00 | O.Higgins | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 19:00 | São Paulo - SP | Bahia - BA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 00:00 | São Paulo - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 21-04-2026 22:15 | São Paulo - SP | Juventude | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Russian champion | 1 | 24 |
| Russian cup winner | 1 | 24 |
| Brazilian champion | 3 | 23 18 16 |
| Champion of Primeira Liga do Brasil | 1 | 16/17 |