
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2015 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 02-05-2016 | Älvsjö AIK U19 | AIK | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2017 | AIK | Borussia Dortmund | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2019 | Borussia Dortmund | Willem II | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Willem II | Borussia Dortmund | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Borussia Dortmund | Real Sociedad | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2022 | Real Sociedad | Newcastle United | 70M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 30-06-2026 21:00 | France | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 25-06-2026 23:00 | Japan | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 17:00 | Netherlands | Sweden | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 02:00 | Sweden | Tunisia | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 17:00 | Sweden | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 11:30 | Liverpool | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 14:00 | Liverpool | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 13:00 | Everton | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 14-04-2026 19:00 | Liverpool | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 16:30 | Liverpool | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 17/18 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 17/18 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Spanish cup winner | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| German cup winner | 1 | 16/17 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 16/17 |
| German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 16/17 |
| Best young player | 1 | 16 |