
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | CD Motagua Tegucigalpa Reserve | CD Motagua | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2018 | CD Motagua | CD Honduras Progreso | Unknown | Cho thuê |
| 29-06-2018 | CD Honduras Progreso | CD Motagua | Unknown | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2023 | CD Motagua | CD Victoria | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | CD Victoria | CD Motagua | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 22-10-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 30-07-2025 00:00 | Hankook Verdes | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 23:30 | FC Cincinnati | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 18-01-2024 01:00 | Honduras | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 25 24 |
| Honduran Champion Apertura | 4 | 24/25 18/19 16/17 14/15 |
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 19/20 15/16 11/12 10/11 |
| Honduran Champion Clausura | 4 | 21/22 18/19 16/17 10/11 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |