
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Rimini Giovanili | Spal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2017 | Spal U19 | Juventus U20 | - | Cho thuê |
| 23-01-2018 | Juventus U20 | Spal U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2018 | Spal U19 | Juventus U20 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Juventus U20 | JuventusU23 | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2021 | JuventusU23 | Vicenza | - | Cho thuê |
| 27-01-2022 | Vicenza | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-01-2022 | JuventusU23 | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Cosenza Calcio 1914 | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | JuventusU23 | Cagliari | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Cagliari | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | JuventusU23 | Cagliari | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2024 | Cagliari | Modena | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Modena | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 05-10-2025 10:30 | Udinese | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-08-2025 18:45 | Napoli | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 09-05-2025 18:30 | Modena | Brescia | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 04-05-2025 13:00 | Carrarese | Modena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-04-2025 13:00 | Bari | Modena | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 12-04-2025 17:30 | Modena | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 05-04-2025 15:15 | Pisa | Modena | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-03-2025 14:00 | Modena | Catanzaro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-02-2025 16:15 | Sampdoria | Modena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-02-2025 16:15 | Modena | Mantova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 20/21 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 19/20 |