
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Athletico Paranaense U20 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2012 | Sao Paulo | Chelsea | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2013 | Chelsea | Malaga | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Malaga | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2013 | Chelsea | Vitesse Arnhem | - | Cho thuê |
| 06-05-2014 | Vitesse Arnhem | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2014 | Chelsea | Eintracht Frankfurt | 0.8M € | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Eintracht Frankfurt | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2015 | Chelsea | Reading | - | Cho thuê |
| 28-04-2016 | Reading | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | Chelsea | Fulham | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Fulham | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Chelsea | Chievo | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Chievo | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2019 | Chelsea | Rio Ave | - | Cho thuê |
| 13-01-2021 | Rio Ave | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2021 | Chelsea | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 07-04-2022 | Sporting Braga | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Botafogo RJ | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2024 | Sporting Braga | AVS Futebol SAD | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-06-2025 18:45 | Vizela | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-05-2025 17:00 | AVS Futebol SAD | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 05-05-2025 19:15 | AVS Futebol SAD | Boavista FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-04-2025 17:00 | Benfica | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 30-03-2025 14:30 | FC Famalicao | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-03-2025 18:00 | FC Porto | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-03-2025 15:30 | AVS Futebol SAD | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-03-2025 18:00 | SC Farense | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 23-02-2025 18:00 | AVS Futebol SAD | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-02-2025 15:30 | Rio Ave | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão da Taça Rio | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Portuguese cup winner | 1 | 21 |
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 13 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |
| English FA Youth Cup winner | 1 | 11/12 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
| Under-17 South American Championship winner | 1 | 11 |