
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2007 | Makhachkala U19 | Dinamo Makhachkala | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2010 | Dinamo Makhachkala | Anzhi II | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2012 | Anzhi II | Anzhi Makhachkala | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Anzhi Makhachkala | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2016 | Free agent | Spartak Nalchik (R) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Spartak Nalchik (R) | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2017 | Spartak Nalchik (R) | AFC Eskilstuna | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | AFC Eskilstuna | PSMS Medan | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2019 | No team | Karmiotissa Polemidion | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-06-2024 15:45 | Kuwait | Afghanistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Champion | 4 | 22 22 21 21 |
| AFC Cup Participant | 4 | 21/22 21/22 19/20 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 12/13 12/13 |