
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2011 | NK Croatia Sesvete | Zadar | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2014 | Zadar | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Rijeka | FC Koper | - | Cho thuê |
| 31-01-2016 | FC Koper | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2016 | Rijeka | Sheriff Tiraspol | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2017 | Sheriff Tiraspol | Hapoel Ashkelon | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2018 | Hapoel Ashkelon | Hapoel Haifa | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2018 | Hapoel Haifa | Ashdod MS | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2019 | Ashdod MS | FK Atyrau | - | Ký hợp đồng |
| 19-09-2019 | FK Atyrau | Chindia Targoviste | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2020 | Chindia Targoviste | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
| 22-04-2021 | HSK Zrinjski Mostar | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Sabah Baku | Cong An Ha Noi FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2023 | Cong An Ha Noi FC | Lampang FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Lampang FC | Free player | - | Giải phóng |
| 09-09-2023 | Free player | FK Zvijezda 09 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FK Zvijezda 09 | Free player | - | Giải phóng |
| 15-10-2024 | Free player | FC Francavilla | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Vietnamese Champion | 1 | 21/22 |
| Vietnamese Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Israeli cup winner | 1 | 17/18 |
| Moldavian champion | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |