
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2013 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Kashiwa Reysol | Avispa Fukuoka | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | Avispa Fukuoka | Kashiwa Reysol | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2021 | Kashiwa Reysol | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Portimonense | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 06:00 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-05-2026 03:55 | Fagiano Okayama | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-05-2026 07:00 | Cerezo Osaka | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-04-2026 07:00 | Sanfrecce Hiroshima | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-04-2026 07:00 | Cerezo Osaka | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 07:00 | Gamba Osaka | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-04-2026 06:00 | Nagoya Grampus | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |
| J. League Best XI | 1 | 17 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |