
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2013 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Kashiwa Reysol | Avispa Fukuoka | - | Cho thuê |
| 30-01-2016 | Avispa Fukuoka | Kashiwa Reysol | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2021 | Kashiwa Reysol | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Portimonense | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 28-09-2024 17:00 | Portimonense | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 13-09-2024 17:00 | SCU Torreense | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-09-2024 10:00 | Portimonense | Maritimo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-05-2024 18:45 | Portimonense | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 18-05-2024 14:30 | SC Farense | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 11-05-2024 14:30 | Portimonense | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 04-05-2024 17:00 | Sporting CP | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-04-2024 14:30 | Portimonense | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-04-2024 14:30 | FC Famalicao | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 14-04-2024 17:00 | Portimonense | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |
| J. League Best XI | 1 | 17 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |