
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2012 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Kashima Antlers | JEF United Ichihara Chiba | - | Cho thuê |
| 30-01-2014 | JEF United Ichihara Chiba | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2014 | Kashima Antlers | Tochigi SC | - | Cho thuê |
| 30-01-2015 | Tochigi SC | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2016 | Kashima Antlers | Ehime FC | Free | Ký hợp đồng |
| 15-02-2018 | Ehime FC | Tochigi City | Free | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-11-2025 06:00 | SC Sagamihara | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 31-05-2025 05:00 | Gainare Tottori | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-05-2025 05:00 | Tochigi City | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 06-05-2025 05:00 | Vanraure Hachinohe FC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 03-05-2025 05:00 | Tochigi City | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 20-04-2025 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 13-04-2025 05:00 | Kochi United | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 06-04-2025 05:00 | Tochigi City | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese third league Champion | 1 | 24/25 |
| Kanto Soccer League Champion | 3 | 21/22 19/20 17/18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |