
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-01-2017 | California Golden Bears(w) | Boston Breakers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Boston Breakers (w) | Portland Thorns FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-05-2019 | Portland Thorns FC (w) | OL Reign Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2020 | OL Reign Women | Gotham FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Các Quốc Gia Châu Phi Nữ | 13-07-2025 19:00 | Nigeria Women | Algeria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-05-2025 15:00 | Fleury 91 Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 23-04-2025 19:00 | Montpellier Women | Dijon Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 12-04-2025 15:00 | Guingamp Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 29-03-2025 16:00 | Montpellier Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-03-2025 16:00 | Nantes Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 16-03-2025 12:30 | Montpellier Women | RC Saint Etienne Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-03-2025 16:00 | Reims Women | Montpellier Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-02-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2025 20:00 | Montpellier Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| NWSL Challenge Cup runner-up | 1 | 21 |
| NWSL runner-up | 1 | 18 |