
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-08-2012 | Nest Sotra | Sotra | - | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Sotra | Nest Sotra | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2017 | Nest Sotra | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | Sarpsborg 08 | Rosenborg | 0.94M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2021 | Rosenborg | Ferencvarosi TC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-03-2026 18:15 | Kisvárda Master Good FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2026 17:30 | Nyiregyhaza | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 23-02-2026 19:00 | MTK Budapest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Ludogorets Razgrad | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-02-2026 16:00 | Zalaegerszegi TE | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 16:00 | Ferencvarosi TC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 5 | 25/26 24/25 22/23 21/22 18/19 |
| Hungarian champion | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Hungarian cup winner | 1 | 21/22 |