
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23-07-2019 | Bnei Sakhnin U19 | FC Karpaty Lviv | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2020 | FC Karpaty Lviv | Free player | - | Giải phóng |
| 19-11-2020 | Free player | Rukh Vynnyky | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2021 | Rukh Vynnyky | SC Kfar Qasim | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SC Kfar Qasim | Hapoel Tel Aviv | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2024 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | Levadiakos | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-03-2026 16:00 | PAOK Saloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-03-2026 17:00 | Levadiakos | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 14:00 | Aris Thessaloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-01-2026 16:00 | Panetolikos Agrinio | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 13:00 | Levadiakos | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-01-2026 14:00 | Levadiakos | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-12-2025 16:00 | Panserraikos | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-12-2025 15:00 | Levadiakos | AEL Larisa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-12-2025 15:00 | Asteras Aktor | Levadiakos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |