
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | - | FC Zlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | FC Zlin U17 | Juventus U20 | 0.326M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | Juventus U20 | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2017 | Juventus U20 | Bari | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Bari | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2017 | Juventus | Cremonese | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Cremonese | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2018 | Juventus | Lugano | - | Cho thuê |
| 25-01-2019 | Lugano | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2019 | Juventus | Lugano | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | FC Baník Ostrava | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | MFK Karviná | FK Mladá Boleslav | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 13:30 | FK Mladá Boleslav | FK Dukla Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 13:00 | SK Sigma Olomouc | FK Mladá Boleslav | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-03-2026 14:00 | FK Mladá Boleslav | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-03-2026 14:00 | 1.FC Slovácko | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 14:30 | FC Baník Ostrava | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2026 14:30 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-02-2026 17:00 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Viareggio | 1 | 15/16 |