
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-02-2017 | AD São Caetano (SP) | Grêmio FBPA B (-2022) | 0.09M € | Cho thuê |
| 25-09-2018 | Grêmio FBPA B (-2022) | AD São Caetano (SP) | 0.145M € | Kết thúc cho thuê |
| 26-09-2018 | AD São Caetano (SP) | Gremio (RS) | 0.145M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2021 | Gremio (RS) | Sassuolo | 5M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Sassuolo | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Gremio (RS) | Sassuolo | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | Sassuolo | Cruzeiro Esporte Clube | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Cruzeiro - MG | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 21:30 | São Paulo - SP | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:00 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Cruzeiro - MG | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:40 | Athletico Paranaense - PR | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 28-02-2026 21:30 | Cruzeiro - MG | Pouso Alegre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Mineiro | 1 | 26 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Campeão Gaúcho | 3 | 20/21 18/19 17/18 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |