
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Antiguoko KE U19 | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2022 | Real Sociedad B | RC Celta | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2022 | RC Celta | RKC Waalwijk | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | RKC Waalwijk | RC Celta | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | RC Celta | Andorra CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Andorra CF | RC Celta | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2024 | RC Celta | Malaga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 20:00 | Real Valladolid CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2025 20:00 | Malaga | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-11-2025 19:30 | Cultural Leonesa | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-11-2025 20:00 | Malaga | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-11-2025 17:30 | Castellon | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 20:00 | CD Estebona | Malaga | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-10-2025 13:00 | Malaga | Andorra CF | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-10-2025 12:00 | CD Leganes | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-10-2025 19:00 | Malaga | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-10-2025 16:30 | Racing Santander | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu