
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-01-2020 | Rivers Angels (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | Brighton & Hove Albion Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 23-01-2026 19:00 | Everton FC Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | Brighton & Hove Albion Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 12:00 | London City Lionesses Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 12:00 | Liverpool Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-11-2025 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 13:30 | Arsenal Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-10-2025 10:55 | Tottenham Hotspur Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 11:00 | Brighton & Hove Albion Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Coupe de France Féminine winner | 1 | 24/25 |
| CAF Women's Africa Cup of Nations winner | 1 | 18 |