
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2020 | CA River Plate II | Defensa Y Justicia | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Defensa Y Justicia | CA River Plate II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | River Plate | Benfica | 44M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Benfica | Chelsea | 121M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 17:00 | Argentina | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 01:00 | Argentina | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 00:00 | Argentina | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Sunderland | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-05-2026 19:15 | Chelsea | Tottenham Hotspur | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 16-05-2026 14:00 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 11:30 | Liverpool | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-05-2026 14:00 | Chelsea | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 26-04-2026 14:00 | Chelsea | Leeds United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Copa América Champion | 1 | 24 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Best young player | 1 | 22 |
| Argentinian champion | 1 | 21 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 20/21 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |