
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | AS Rom Youth | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2015 | AS Roma U19 | Livorno | - | Cho thuê |
| 04-01-2016 | Livorno | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2016 | AS Roma | Brescia | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Brescia | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2017 | AS Roma | Spezia | - | Cho thuê |
| 21-01-2018 | Spezia | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2018 | AS Roma | Foggia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Foggia | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | AS Roma | Bologna | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2019 | Bologna | Amiens | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Amiens | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2021 | Bologna | Cagliari | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Cagliari | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2021 | Bologna | Lecce | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2022 | US Lecce | Pisa Sporting Club | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2022 | Lecce | Pisa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-11-2025 19:45 | Pisa | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-11-2025 14:00 | Torino | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-10-2025 19:45 | Pisa | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-10-2025 18:45 | AC Milan | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-10-2025 13:00 | Bologna | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-08-2025 18:45 | Atalanta | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 13-05-2025 18:30 | Pisa | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-05-2025 13:00 | Pisa | Frosinone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-04-2025 13:00 | Brescia | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 21/22 |
| Italian Serie B champion | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 13 |
| Italian Supercoppa winner (Primavera) | 1 | 12/13 |