
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | MUKS Kraśnik Youth | Stal Kraśnik U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Stal Kraśnik U19 | GKS Belchatow U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | GKS Belchatow U19 | GKS Belchatow II | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2013 | GKS Belchatow II | GKS Belchatow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | GKS Belchatow | Jagiellonia Bialystok | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2017 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Plock | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2019 | Wisla Plock | Akhmat Grozny | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2020 | Akhmat Grozny | AEK Athens | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2020 | AEK Athens | Akhmat Grozny | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Akhmat Grozny | AEK Athens | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-11-2025 19:15 | Legia Warszawa | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-11-2025 13:45 | Legia Warszawa | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-10-2025 19:15 | Legia Warszawa | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-10-2025 15:30 | Zaglebie Lubin | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 05-10-2025 18:15 | Gornik Zabrze | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-09-2025 15:30 | Legia Warszawa | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-09-2025 19:00 | Legia Warszawa | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-09-2025 18:15 | Rakow Czestochowa | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-09-2025 12:45 | Legia Warszawa | Radomiak Radom | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-08-2025 18:15 | Cracovia Krakow | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Greek champion | 1 | 23 |
| Greek cup winner | 1 | 23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |