
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | NAC Breda U19 | NAC Breda U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | NAC Breda U21 | NAC Breda | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2015 | NAC Breda | Helmond Sport | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Helmond Sport | NAC Breda | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2021 | NAC Breda | AS FAR Rabat | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2022 | AS FAR Rabat | Karmiotissa Polemidion | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2023 | Karmiotissa Polemidion | Al-Orubah | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Al-Orubah | Free player | - | Giải phóng |
| 22-01-2025 | Free player | Al-Zulfi SFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng hai Hà Lan | 12-04-2026 14:45 | Willem II | Almere City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-04-2026 14:45 | Roda JC | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 03-04-2026 18:00 | Willem II | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 28-03-2026 17:45 | Willem II | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 22-03-2026 15:45 | MVV Maastricht | Willem II | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 13-03-2026 19:00 | FC Oss | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 27-02-2026 19:00 | Emmen | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 16-02-2026 19:00 | FC Utrecht Youth | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 08-02-2026 13:30 | Willem II | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 02-02-2026 19:00 | Jong Ajax Youth | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Moroccan cup winner | 1 | 20/21 |