
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2016 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 05-01-2018 | Jeonbuk Hyundai Motors | Ansan Mugunghwa FC | - | Cho thuê |
| 30-06-2019 | Ansan Mugunghwa FC | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-06-2024 10:30 | Seoul E-Land FC | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 18-05-2024 10:00 | Seoul E-Land FC | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-05-2024 10:00 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean champion | 3 | 18/19 16/17 12/13 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 17/18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 17 |
| AFC Champions League winner | 1 | 15/16 |
| AFC Champions League participant | 4 | 15/16 13/14 12/13 11/12 |
| South Korean Cup Winner | 2 | 12/13 11/12 |