
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-01-2018 | Ottawa Internationals Soccer Club | Gent B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Gent B | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2020 | KAA Gent | LOSC Lille | 27M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 17:00 | Canada | Morocco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 28-06-2026 19:00 | South Africa | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 19:00 | Switzerland | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 18-06-2026 22:00 | Canada | Qatar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 12-06-2026 19:00 | Canada | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-06-2026 23:40 | Canada | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-06-2026 01:10 | Canada | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-05-2026 19:45 | Torino | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-05-2026 18:45 | Lecce | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-05-2026 16:00 | Juventus | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| French Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| French champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Gold Cup participant | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 19 |