
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | Defensa Y Justicia | Los Andes | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Los Andes | Defensa Y Justicia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Defensa Y Justicia | Club Leon | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-02-2026 22:00 | Santos | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 22-02-2026 19:00 | Gremio Novorizontino | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Santos | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 31-01-2026 23:30 | Sao Paulo | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2026 19:00 | Santos | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 22-01-2026 22:30 | Santos | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2026 23:30 | Guarani SP | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 14-01-2026 22:30 | Palmeiras | Santos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 10-01-2026 19:00 | Santos | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-12-2025 19:00 | Santos | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 22/23 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |