
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Greuther Furth U19 | Greuther Furth (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2018 | Greuther Furth (Youth) | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SpVgg Greuther Fürth | FC Augsburg | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | FC Augsburg | 1. FC Kaiserslautern | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | 1. FC Kaiserslautern | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-02-2026 12:00 | Arminia Bielefeld | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-02-2026 17:30 | SpVgg Greuther Fürth | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2026 12:30 | 1. FC Magdeburg | Arminia Bielefeld | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2026 12:30 | Arminia Bielefeld | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-02-2026 12:30 | Dynamo Dresden | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-01-2026 17:30 | Arminia Bielefeld | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-01-2026 17:30 | Fortuna Dusseldorf | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-04-2025 11:00 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 12-04-2025 18:30 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 06-04-2025 11:30 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |