
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 20-10-2020 | Racing Club de Avellaneda | Atletico Mineiro | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2025 | Atletico Mineiro | Racing Club de Avellaneda | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 22-05-2026 00:00 | Racing Club de Avellaneda | Caracas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-05-2026 21:45 | Rosario Central | Racing Club de Avellaneda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 10-05-2026 20:00 | Estudiantes La Plata | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-05-2026 00:30 | Botafogo - RJ | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-05-2026 19:00 | Racing Club de Avellaneda | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 29-04-2026 22:00 | Caracas FC | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 25-04-2026 00:30 | Racing Club de Avellaneda | Barracas Central | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 19-04-2026 16:30 | Aldosivi Mar del Plata | Racing Club de Avellaneda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-04-2026 23:00 | Racing Club de Avellaneda | River Plate | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-04-2026 22:00 | Independiente Petrolero | Racing Club de Avellaneda | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 24/25 |
| Brazilian champion | 1 | 21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 21 |
| Best young player | 1 | 21 |
| Argentinian champion | 1 | 19 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |