
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | WaiBOP United Youth | WaiBOP United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | WaiBOP United | Auckland City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Auckland City | Eastern Suburbs AFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-03-2021 | Eastern Suburbs AFC | Auckland City | - | Ký hợp đồng |
| 16-03-2023 | Auckland City | Western Springs AFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 23 18 17 |
| OFC Champions League winner | 3 | 22 17 16 |
| New Zealand champion | 2 | 21/22 17/18 |
| Minor Premiership winner (NZL) | 4 | 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| ASB Charity cup winner | 2 | 16/17 15/16 |