
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | PAOK Saloniki U19 | FC Aris Thessaloniki U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Aris Thessaloniki U21 | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | PAOK Saloniki | VfL Wolfsburg | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Wolfsburg | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 17:00 | Hungary | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | TSG Hoffenheim | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 14:30 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 16:30 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 17:30 | VfL Wolfsburg | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Greek cup runner-up | 1 | 22/23 |