
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Shanghai Genbao | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2011 | Shanghai Port FC | Shanghai Shenhua FC | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2024 | Shanghai Shenhua FC | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Super Cup winner | 1 | 24 |
| Chinese cup winner | 3 | 23 19 17 |
| AFC Champions League participant | 3 | 19/20 17/18 10/11 |
| Player of the Season | 1 | 17 |