
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Charity Stars FC | Rio Ave | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2015 | Rio Ave | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2017 | Moreirense | Levante | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-02-2019 | Levante | Dalian Professional(2009-2024) | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-03-2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Free player | - | Giải phóng |
| 15-08-2022 | Free player | Rio Ave | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2024 | Rio Ave | Al-Orubah | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2025 | Al-Orubah | Gazisehir Gaziantep | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 14:00 | Gazisehir Gaziantep | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 11:30 | Kayserispor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-11-2025 11:30 | Gazisehir Gaziantep | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 17:00 | Alanyaspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 30-10-2025 15:00 | Gazisehir Gaziantep | Karabuk Idman | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-10-2025 17:00 | Gazisehir Gaziantep | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-08-2025 16:00 | Kasimpasa | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-08-2025 18:30 | Gazisehir Gaziantep | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-08-2025 16:00 | Konyaspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-08-2025 18:30 | Gazisehir Gaziantep | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 16/17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |