
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Atletico Nacional U20 | Juventud Soacha | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Juventud Soacha | Atletico Nacional U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Atletico Nacional U20 | Fortaleza F.C | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Fortaleza F.C | Atletico Nacional U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2024 | Atletico Nacional Medellin | Heart of Midlothian | - | Cho thuê |
| 31-12-2024 | Heart of Midlothian | Atletico Nacional Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 14-04-2026 15:00 | Super Nova | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 09-04-2026 16:00 | Riga FC | Tukums-2000 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 04-04-2026 13:00 | Jelgava | Riga FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 20-03-2026 16:00 | FK Auda Riga | Riga FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 14-03-2026 14:00 | Riga FC | BFC Daugavpils | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 07-03-2026 14:00 | FK Liepaja | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-12-2025 22:15 | America de Cali | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 04-12-2025 23:30 | Atletico Nacional Medellin | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 30-11-2025 23:30 | Atletico Junior Barranquilla | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-11-2025 22:45 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Colombian Cup winner | 1 | 24/25 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |