
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | SShOR Zenit St. Petersburg | FK Rostov Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FK Rostov Youth | Zenit St.Petersburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | Zenit 2 St. Petersburg | MIKA Ashtarak | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | MIKA Ashtarak | Zenit 2 St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Zenit 2 St. Petersburg | Shinnik Yaroslavl | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Shinnik Yaroslavl | FK Tambov-M | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FK Tambov-M | FK Rostov | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-10-2020 | FK Rostov | Zenit St. Petersburg | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Zenit St. Petersburg | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | FK Rostov | Zenit St. Petersburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2024 | Zenit St. Petersburg | FC Sochi | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-04-2026 11:30 | FK Rostov | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-04-2026 16:45 | CSKA Moscow | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 17-04-2026 16:30 | FK Rostov | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 13:30 | FK Rostov | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2026 11:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 10:45 | Akhmat Grozny | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 15:15 | FK Rostov | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 04-03-2026 15:30 | FK Rostov | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 11:30 | FK Krasnodar | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-12-2025 11:00 | FK Rostov | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| Russian champion | 4 | 24 23 22 21 |
| Russian cup winner | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Russian second tier champion | 1 | 19 |