
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | Racing Club de Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2023 | CA River Plate Montevideo | Club Atletico Progreso | - | Cho thuê |
| 02-08-2023 | Club Atletico Progreso | CA River Plate Montevideo | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2023 | CA River Plate Montevideo | Botafogo RJ | 0.28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2024 | Botafogo RJ | Union Espanola | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Union Espanola | Botafogo RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2025 | Botafogo RJ | Boston River | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Boston River | Botafogo RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 29-11-2025 19:00 | RWDM Brussels | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Patro Eisden | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 01-11-2025 19:00 | RWDM Brussels | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 25-10-2025 18:00 | RFC de Liege | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 14-03-2025 00:30 | Bahia | Boston River | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-03-2025 00:30 | Boston River | Bahia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 26-02-2025 22:00 | Nublense | Boston River | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 19-02-2025 22:00 | Boston River | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 18-01-2025 19:30 | Sampaio Correa RJ | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 27-07-2024 19:00 | Union Espanola | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu