
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Royston Town | Cambridge United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Cambridge United U18 | Cambridge United | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2021 | Cambridge United | St. Neots Town | - | Cho thuê |
| 02-12-2021 | St. Neots Town | Cambridge United | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-12-2021 | Cambridge United | Concord Rangers | - | Cho thuê |
| 15-12-2022 | Cambridge United | St Albans City | - | Cho thuê |
| 15-01-2023 | St Albans City | Cambridge United | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2023 | Cambridge United | Maidstone United | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Maidstone United | Cambridge United | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-11-2023 | Cambridge United | Gateshead | - | Cho thuê |
| 25-03-2024 | Gateshead | Cambridge United | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 29-11-2025 15:00 | Cambridge United | Crewe Alexandra | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-11-2025 15:00 | Barrow | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 08-11-2025 15:00 | Salford City | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 05-11-2025 19:00 | Cambridge United | Brighton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 25-10-2025 14:00 | Notts County | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 21-10-2025 18:45 | Barnet | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 18-10-2025 11:30 | Cambridge United | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 23-09-2025 18:45 | Fulham | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-09-2025 11:30 | Cambridge United | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-09-2025 14:00 | Grimsby Town | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu