
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Niki Volou U19 | Atromitos U19 | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2014 | Atromitos U19 | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-09-2020 | PAOK Saloniki | FC Köln | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2021 | FC Köln | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FC Twente Enschede | FC Köln | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | FC Köln | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-05-2026 12:30 | FC Utrecht | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-05-2026 14:45 | Fortuna Sittard | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 03-05-2026 12:30 | Fortuna Sittard | Feyenoord | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 25-04-2026 16:45 | SC Heerenveen | Fortuna Sittard | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 12-04-2026 10:15 | Fortuna Sittard | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-04-2026 17:00 | AZ Alkmaar | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 15:30 | Fortuna Sittard | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-03-2026 15:30 | Volendam | Fortuna Sittard | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-03-2026 13:30 | Fortuna Sittard | SC Telstar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 20:00 | NEC Nijmegen | Fortuna Sittard | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 3 | 24 19 18 |
| Greek champion | 1 | 19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |