
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2019 | Free player | FC RFS II | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2020 | FC RFS II | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2020 | Jelgava | FC RFS II | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2020 | FC RFS II | Tukums-2000 | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Tukums-2000 | FC RFS II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | FC RFS II | Caramba Riga | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2021 | Caramba Riga | FC Tiamo Hirakata | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2025 | FC Tiamo Hirakata | Velago Ikoma | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | Nara Club | Oita Trinita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 05:00 | Nara Club | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Ehime FC | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | Nara Club | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-03-2026 10:00 | FC Osaka | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | Nara Club | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-02-2026 05:00 | Nara Club | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | Nara Club | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu